|
|
 |
|
| CƠ HỘI MUA DOANH NGHIỆP :: TOÀN BỘ CÁC DOANH NGHIỆP |
|
| Stt |
Mã DN |
Doanh nghiệp cần bán |
Giá bán (VNĐ) |
Địa phương |
Xem |
|
1 |
BBDS106 |
|
Xem chi tiết |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
2 |
BTM48 |
|
Xem chi tiết |
Bạc Liêu |
Chi tiết |
|
3 |
BSX102 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
4 |
BTM76 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
5 |
BSX23 |
|
Xem chi tiết |
Quảng Ngãi |
Chi tiết |
|
6 |
BTM02 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
7 |
BSX78 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
8 |
BK03 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
9 |
BTM139 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
10 |
BSX112 |
|
Xem chi tiết |
Lào Cai |
Chi tiết |
|
11 |
BBDS107 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
12 |
BSX76 |
|
Xem chi tiết |
Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
13 |
BSX105 |
|
Xem chi tiết |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
14 |
BBDS100 |
|
Xem chi tiết |
Quảng Nam |
Chi tiết |
|
15 |
BSX18 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
16 |
DA102 |
|
Xem chi tiết |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
17 |
BTM119 |
|
Xem chi tiết |
Phú Thọ |
Chi tiết |
|
18 |
BTM129 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
19 |
BTM121 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
20 |
BBDS117 |
|
Xem chi tiết |
Hưng Yên |
Chi tiết |
|
21 |
BTM128 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
22 |
BDNI38 |
|
Xem chi tiết |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
23 |
CT32 |
|
Xem chi tiết |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
24 |
BBDS116 |
|
Xem chi tiết |
Quảng Ninh |
Chi tiết |
|
25 |
BSX121 |
|
Xem chi tiết |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
26 |
BBDS118 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
27 |
BSX123 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
28 |
BSX57 |
|
Xem chi tiết |
Bắc Kạn |
Chi tiết |
|
29 |
BK06 |
|
Xem chi tiết |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
30 |
BSX114 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
31 |
BBDS113 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
32 |
BBDS03 |
|
Xem chi tiết |
Hải Phòng |
Chi tiết |
|
33 |
BBDS01 |
|
Xem chi tiết |
Hải Phòng |
Chi tiết |
|
34 |
BTM125 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
35 |
BDNI15 |
|
Xem chi tiết |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
36 |
NH24 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
37 |
BBDS112 |
|
Xem chi tiết |
Hưng Yên |
Chi tiết |
|
38 |
BTM135 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
39 |
BK02 |
|
Xem chi tiết |
Lào Cai |
Chi tiết |
|
40 |
BTM136 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
41 |
BTM124 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
42 |
BDNI48 |
|
Xem chi tiết |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
43 |
BBDS101 |
|
Xem chi tiết |
Quảng Nam |
Chi tiết |
|
44 |
BBDS02 |
|
Xem chi tiết |
Vĩnh Phúc |
Chi tiết |
|
45 |
BDNI47 |
|
Xem chi tiết |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
46 |
BK01 |
|
Xem chi tiết |
Yên Bái |
Chi tiết |
|
47 |
BSX31 |
|
160,000,000 |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
48 |
BSX42 |
|
300,000,000 |
Hà Nam |
Chi tiết |
|
49 |
BTM96 |
|
320,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
50 |
BTM103 |
|
400,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
51 |
BSX80 |
|
415,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
52 |
BTM50 |
|
500,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
53 |
BTM95 |
|
500,000,000 |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
54 |
DT05 |
|
600,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
55 |
BTM131 |
|
600,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
56 |
BTM122 |
|
750,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
57 |
BTM138 |
|
800,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
58 |
DA41 |
|
800,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
59 |
BSX101 |
|
850,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
60 |
BSX111 |
|
950,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
61 |
BBDS16 |
|
1,000,000,000 |
An Giang |
Chi tiết |
|
62 |
BTM123 |
|
1,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
63 |
BSX115 |
|
1,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
64 |
BTM38 |
|
1,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
65 |
BBDS83 |
|
1,005,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
66 |
BTM56 |
|
1,006,666,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
67 |
BBDS87 |
|
1,157,000,000 |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
68 |
BSX24 |
|
1,200,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
69 |
BBDS67 |
|
1,200,000,000 |
Bắc Giang |
Chi tiết |
|
70 |
BTM94 |
|
1,200,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
71 |
BBDS26 |
|
1,300,000,000 |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
72 |
NH20 |
|
1,500,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
73 |
BSX45 |
|
1,500,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
74 |
BSX30 |
|
1,500,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
75 |
BTM37 |
|
1,755,000,000 |
Đà Nẵng |
Chi tiết |
|
76 |
BSX61 |
|
1,920,000,000 |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
77 |
VV38 |
|
2,000,000,000 |
Bình Phước |
Chi tiết |
|
78 |
BSX119 |
|
2,100,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
79 |
BBDS29 |
|
2,170,000,000 |
Phú Thọ |
Chi tiết |
|
80 |
BBDS74 |
|
2,190,000,000 |
Hòa Bình |
Chi tiết |
|
81 |
BTM17 |
|
2,200,000,000 |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
82 |
BBDS102 |
|
2,200,000,000 |
Trà Vinh |
Chi tiết |
|
83 |
BTM97 |
|
2,800,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
84 |
BK16 |
|
3,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
85 |
BBDS33 |
|
3,000,000,000 |
Ninh Thuận |
Chi tiết |
|
86 |
BSX73 |
|
3,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
87 |
BBDS52 |
|
3,000,000,000 |
Vĩnh Phúc |
Chi tiết |
|
88 |
BTM132 |
|
3,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
89 |
BTM113 |
|
3,000,000,000 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
90 |
BBDS28 |
|
3,100,000,000 |
Hải Dương |
Chi tiết |
|
91 |
BTM133 |
|
3,500,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
92 |
BTM127 |
|
3,500,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
93 |
BBDS04 |
|
3,500,000,000 |
Thanh Hóa |
Chi tiết |
|
94 |
BTM101 |
|
3,500,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
95 |
BBDS17 |
|
3,600,000,000 |
An Giang |
Chi tiết |
|
96 |
BK09 |
|
3,900,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
97 |
BBDS14 |
|
4,000,000,000 |
Hải Dương |
Chi tiết |
|
98 |
BBDS64 |
|
4,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
99 |
BBDS27 |
|
4,000,000,000 |
Thái Nguyên |
Chi tiết |
|
100 |
BBDS32 |
|
4,200,000,000 |
Ninh Thuận |
Chi tiết |
|
|