|
|
 |
|
| CƠ HỘI MUA DOANH NGHIỆP :: DN BẤT ĐỘNG SẢN |
|
| Stt |
Mã DN |
Doanh nghiệp cần bán |
Giá bán (VNĐ) |
Địa phương |
Xem |
|
1 |
BBDS02 |
|
Xem chi tiết |
Vĩnh Phúc |
Chi tiết |
|
2 |
DA102 |
|
Xem chi tiết |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
3 |
CT32 |
|
Xem chi tiết |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
4 |
BBDS03 |
|
Xem chi tiết |
Hải Phòng |
Chi tiết |
|
5 |
BBDS26 |
|
1,300,000,000 |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
6 |
BBDS102 |
|
2,200,000,000 |
Trà Vinh |
Chi tiết |
|
7 |
BBDS52 |
|
3,000,000,000 |
Vĩnh Phúc |
Chi tiết |
|
8 |
BBDS28 |
|
3,100,000,000 |
Hải Dương |
Chi tiết |
|
9 |
BBDS04 |
|
3,500,000,000 |
Thanh Hóa |
Chi tiết |
|
10 |
BBDS14 |
|
4,000,000,000 |
Hải Dương |
Chi tiết |
|
11 |
BBDS36 |
|
5,000,000,000 |
Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
12 |
BBDS45 |
|
5,000,000,000 |
Hải Phòng |
Chi tiết |
|
13 |
BSX32 |
|
5,000,000,000 |
Đà Nẵng |
Chi tiết |
|
14 |
BBDS37 |
|
5,000,000,000 |
Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
15 |
BBDS111 |
|
6,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
16 |
BTM14 |
|
6,500,000,000 |
Quảng Nam |
Chi tiết |
|
17 |
BBDS61 |
|
7,000,000,000 |
Quảng Ninh |
Chi tiết |
|
18 |
BBDS49 |
|
7,700,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
19 |
BBDS22 |
|
8,000,000,000 |
Vĩnh Phúc |
Chi tiết |
|
20 |
BTM15 |
|
8,000,000,000 |
Thừa Thiên Huế |
Chi tiết |
|
21 |
BBDS44 |
|
12,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
22 |
BBDS114 |
|
12,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
23 |
BBDS105 |
|
13,000,000,000 |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
24 |
BBDS53 |
|
15,000,000,000 |
Quảng Nam |
Chi tiết |
|
25 |
BBDS119 |
|
15,000,000,000 |
Nam Định |
Chi tiết |
|
26 |
BBDS31 |
|
16,000,000,000 |
Thanh Hóa |
Chi tiết |
|
27 |
BBDS46 |
|
20,800,000,000 |
Hải Dương |
Chi tiết |
|
28 |
BBDS23 |
|
23,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
29 |
BDNI41 |
|
27,000,000,000 |
Lâm Đồng |
Chi tiết |
|
30 |
BBDS34 |
|
27,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
31 |
BBDS20 |
|
48,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
32 |
BBDS75 |
|
50,000,000,000 |
Ninh Bình |
Chi tiết |
|
33 |
BBDS65 |
|
55,000,000,000 |
Bình Thuận |
Chi tiết |
|
34 |
BDNI32 |
|
58,500,000,000 |
Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
35 |
BBDS35 |
|
60,000,000,000 |
Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
36 |
BTM19 |
|
90,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
37 |
BDNI46 |
|
108,100,000,000 |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
|